Thứ Ba,26/09/2017-07:52:52
danh mục
lượt truy cập
Đang trực tuyến: 58
Lượt truy cập: 1818158
Dịch vụ
Bảng giá dịch vụ chi tiết
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ
(Áp dụng từ ngày 24 tháng 08 năm 2015)
DỊCH VỤ Giá  (VNĐ) GHI CHÚ
I KHÁM BỆNH & DỊCH VỤ    
KB001 Khám Đa khoa 100,000 Áp dụng từ 01/01/2013
KB002 Khám chuyên khoa 120,000 Áp dụng từ 01/01/2013
KB004 Khám Giáo sư / PGS  500,000  
KB005 Khám chuyên gia / Tiến sỹ 300,000  
KB006 Khám hội chẩn chuyên gia  700,000 01 chuyên gia
KB007 Khám hội chẩn Giáo sư, PGS 900,000 01 giáo sư / PGS
KB008 Khám chuyên khoa TMH (khám nội soi)  250,000 Giờ Hành chính
KB009 Khám sức khoẻ trọn gói mức 1  1,500,000  
KB011 Khám sức khoẻ trọn gói mức 2 2,500,000  
DV001 Điện não vi tính 220,000  
DV002 Điện tim thường 70,000  
DV003 Điện tim kéo dài 150,000  
DV004 Tiêm bắp (gồm công, kim tiêm) 30,000  
DV005 Tiêm tĩnh mạch (gồm công, kim tiêm) 60,000 Chưa gồm thuốc
DV006 Tiêm bắp sâu (gồm công, kim tiêm) 30,000 Chưa gồm thuốc
DV007 Thay băng, cắt chỉ 60,000  
DV008 Thụt tháo 60,000  
DV009 Thông đái 150,000  
DV010 Truyền dịch và truyền thuốc thông thường 120,000  
DV011 Truyền dung dịch Vitamin (hoa quả) 200,000 Chưa gồm thuốc
DV017 Truyền máu 2,500,000 Một đơn vị máu 250ml
DV018 Giá lưu viện/giường thường/ngày đêm 500,000 Miễn phí tiền ăn 3 bữa
DV020 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân < 10km 300,000  
DV021 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân 11-100km 35.000đ/km  
DV022 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân > 100km 25.000đ/km  
DV023 Chứng nhận sức khoẻ học/làm trong nước 250,000 thêm 1 bản 30.000đ
Ghi chú :+ Đối với người nước ngoài, áp dụng giá khám bệnh tăng gấp đôi (tăng 100%)      
    và áp dụng giá xét nghiệm & chẩn đoán cận lâm sàng tăng 25%
 + Các dịch vụ ngoài giờ hành chính thu giá bằng 150% giá dịch vụ giờ HC.
 + Tiêm/truyền thuốc ACLASTA & MABTHERA (điều trị xương khớp): công tiêm 300.000Đ
II XÉT NGHIỆM    
A XN SINH HOÁ MÁU    
XN001 Đường máu (Glucose) 45,000 Ktra tiểu đường
XN002 Ure 45,000 Nhóm thận
XN003 Creatinine 45,000 Nhóm thận
XN004 AST(GSOT) 45,000 Chức năng gan
XN005 ALT (GSPT) 45,000 Chức năng gan
XN006 Acid uric 70,000 Gout
XN007 Bilirubin Toàn phần 45,000 Mật
XN008 Bilirubin Trực tiếp 45,000 Mật
XN009 Bilirubin Gián tiếp 45,000 Mật
XN010 Đạm máu (Protein Toàn phần) 45,000  
XN011 Albumin 45,000  
XN012 Glubumin 90,000  
XN013 Tỷ lệ A/G 70,000  
XN014 Triglycerid 50,000 Nhóm mỡ máu
XN015 Cholesterol 50,000 Nhóm mỡ máu
XN016 HDL-CHO 50,000 Nhóm mỡ máu
XN017 LDL-CHO 50,000 Nhóm mỡ máu
XN018 Ca++  70,000  
XN019 Canxion hóa 80,000  
XN020 Amylase TP 80,000  
XN021 CK/CKMB 200,000 Nhồi máu cơ tim
XN022 Fe (sắt huyết thanh) 90,000  
XN023 Ferritin 200,000  
XN024 LDH 200,000  
XN025 Na+; K+; Cl 250,000 Điện giải đồ
XN026 ASLO định tính  90,000 Khớp
XN027 ASLO định lượng 200,000 Khớp
XN028 CRP định tính  100,000 Khớp
XN029 CRP định lượng  200,000 Khớp
XN030 RF (Yếu tố dạng thấp) 90,000 Khớp
       
B XN HUYẾT HỌC    
XN031 Công thức máu (tế bào máu ngoại vi) 90,000  
XN032 Máu lắng 70,000  
XN033 Nhóm máu ABO 70,000  
XN034 Nhóm máu Rh 70,000  
XN035 Ký sinh  trùng sốt rét 150,000  
XN036 TB Hagraves 200,000  
       
C XN ĐÔNG MÁU 320,000  
XN037 Máu chảy, máu đông 40,000  
XN038 PT 70,000  
XN039 APTT 70,000 Đông máu cơ bản
XN040 TL Prothrombin, INR, thời gian (Quick) 80,000 Đông máu cơ bản
XN041 Fibrinogen 60,000 Đông máu cơ bản
       
D XN HOÓC MÔN /NỘI TIẾT    
XN042 T3 150,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN043 FT3 150,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN044 T4 150,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN045 FT4 150,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN046 TSH 150,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN047 LH 400,000 Nội tiết tố
XN048 FSH 300,000 Nội tiết tố
XN049 Etradiol 300,000 Nội tiết tố
XN050 Conticoid 350,000 Nội tiết tố
XN051 Testosterol 300,000 Nội tiết tố
XN052 Progesterol 300,000 Nội tiết tố
XN053 Prolactin 300,000 Nội tiết tố
XN054 Cortisol định lượng máu 300,000  
 XN055 Aldosteron 400,000 Nội tiết tố nữ
 XN056 Ostrogen 300,000 Nội tiết tố nữ
 XN057 Adrenalin 400,000 Nội tiết tuyến thượng thận
 XN058 Noadrenalin 400,000 Nội tiết tuyến thượng thận
       
E XN MIỄN DỊCH & HUYẾT THANH HỌC    
XN059 HAV-IgM định lượng 200,000 Viêm gan A
XN060 HbsAg 70,000 Viêm gan B
XN061 HbeAg 90,000 Viêm gan B
XN062 Anti Hbs định tính 120,000 Viêm gan B
XN063 Anti Hbs định lượng 250,000 Viêm gan B
XN064 Anti Hbe 200,000 Viêm gan B
XN065 HBV ADN định lượng phương pháp ROCHE 1,800,000 Viêm gan B (Bạch mai)
XN066 Anti HCV 120,000 Viêm gan C
XN067 HbA1C 200,000 Nguy cơ ĐTĐường
XN068 HIV (test nhanh) 70,000  
XN069 HIV (Elysa) 300,000  
XN070 HP 90,000  
XN071 Insulin 200,000  
XN072 Kháng thể kháng nhân ANA 400,000  
XN073 Kháng thể kháng nhân ds-DNA 400,000  
XN074 Định lượng kháng thể IgM 300,000  
XN075 Định lượng kháng thể IgA 300,000  
XN076 Định lượng kháng thể IgG 300,000  
XN077 Định lượng kháng thể IgE 300,000  
XN078 Catecholamin 500,000  
XN079 Dengue 250,000 Sốt xuất huyết
 XN080 Clamydia (Test nhanh) 150,000 Sản phụ khoa
 XN081 Clamydia bằng phương pháp PCR 600,000 Sản phụ khoa
 XN082 HPV bằng phương pháp PCR 600,000 Sản phụ khoa
 XN083 Gono bằng phương pháp PCR 600,000 Bệnh hệ sinh dục
 XN084 Genotyp (VGC) 3,000,000 Bệnh hệ sinh dục
 XN085 Procalcitomin 600,000 Chẩn đoán nhiễm khuẩn
F NƯỚC TIỂU/ PHÂN / DỊCH / VI SINH    
XN086 Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) 45,000 XN n.tiểu thường qui
XN087 Cặn/lắng nước tiểu 55,000  
XN088 Nước tiểu đặc biệt (ure, Crea, uric, K, Na....) 300,000 XN nước tiểu đặc biệt
XN089 Xét nghiệm phân (màu sắc, mật độ, PH) 80,000 Xét nghiệm phân
XN090 Máu ẩn phân 80,000 Xét nghiệm phân
XN091 Soi phân trực tiếp 80,000 Xét nghiệm phân
XN092 Soi tìm nấm Candida 80,000 Xét nghiệm phân
XN093 Soi vi khuẩn Gram (-) 80,000 Xét nghiệm phân
XN094 Soi tươi tìm BK 200,000  
XN095 Cấy phân 500,000  
       
G TẾ BÀO / GIẢI PHẪU BỆNH Từ 1/9/2012 XN ung thư
XN096 Tế bào 250,000 XN ung thư
XN097 Sinh thiết tức thì 900,000 XN ung thư
XN098 Giải phẫu bệnh (1-3 bệnh phẩm) 300,000 XN ung thư
XN099 Từ bệnh phẩm thứ 4: mỗi bệnh phẩm thu 100,000 XN ung thư
XN100 Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) 150,000 XN ung thư cổ tử cung
XN101 Hoá mô miễn dịch (ER, TR, HER-2/new) 1,200,000 Điều trị K
       
H XN KHÁC    
XN102 Xét nghiệm tinh dịch 250,000 Tinh dịch đồ
XN103 Clamydia 150,000 XN dịch âm đạo
XN104 Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ 350,000  
XN105 Rivalta 70,000  
XN106 Mantoux (có thuốc) 120,000 Chẩn đoán lao
XN107 TB (test nhanh) 150,000 Chẩn đoán lao
XN108 TB PCR 700,000 Chẩn đoán lao
XN109 GONO 100,000 Bệnh lậu
XN110 Giang mai (Syphilis) RPR định tính 100,000  
XN111 Giang mai (Syphilis) RPR định lượng 400,000  
XN112 Định lượng TPHA (giang mai) 400,000  
XN113 HCG định tính 60,000 Thử thai
XN114 Morphin 100,000 Kiểm tra nghiện
XN115 Định lượng Heroin/Morphin máu 400,000  
XN116 NSE (small cell) 400,000 Kiểm tra ung thư phổi
XN117 NSE (non-small cell) 400,000 Kiểm tra ung thư phổi
XN118 CA199  400,000 K tra ung thư tuỵ/mật
XN119 CA125  400,000 K tra UT buồng trứng
XN120 CA15-3  400,000 K tra UT vú
XN121 CA72-4  400,000 K tra UT dạ dày
XN122 βhCG 400,000 K tra thai nhi mắc bệnh                
XN123 PSA định tính 150,000 K tra UT TLTuyến
XN124 PSA định lượng 400,000 K tra UT TLTuyến
XN125 αFP (AFP) định tính 150,000 Kiểm tra ung thư Gan
XN126 αFP (AFP) định lượng 400,000 Kiểm tra ung thư Gan
XN127 CEA định tính 150,000 K tra UT dạ dày/phổi
XN128 CEA định lượng 400,000 K tra UT dạ dày/phổi
XN129 HBC AbIgM 250,000  
XN130 HCV-RNA 1,500,000  
XN131 Huyết đồ 300,000  
XN132 IgM, IgG (TOXO Plasma) 600,000  
XN133 TPHA( Định lượng giang mai) 400,000  
XN134 CD4 900,000  
XN135 PCR 700,000  
XN136 Sán lá gan 600,000  
XN137 Windal 250,000  
XN138 HLA-B27 900,000  
XN139 D-Dimer 700,000  
XN140 Rubella 500,000  
XN141 HCG định lượng 300,000  
XN142 XN nội soi không mê: Điện tim, HIV, mc/máu đông                                         
XN143 XN nội soi gây mê: ĐTim, HIV, ure, glucose, men gan (GOT & GPT), mc/máu đông, công thức máu, XQ phổi T):                                         
XN144 Cypra 21-1 350,000  
XN145 Test Cúm A/B 300,000  
       
       
III SIÊU ÂM    
SA001 Tổng quát ổ bụng 2D 110,000 Trắng đen
SA002 Tổng quát ổ bụng  160,000 Màu 4D
SA003 Tuyến vú hai bên  200,000 Màu 4D
SA004 Tuyến giáp  200,000 Màu 4D
SA009 Siêu âm sản khoa 2D  160,000 Trắng đen, 2D
SA010 SÂ đầu dò âm đạo: đo nang trứng,N/M TC... 150,000 Trắng đen, 2D
SA011 Siêu âm mô mềm (chi, cơ...) 3D 200,000 Màu 4D
SA012 Siêu âm sản khoa 4D phát hiện dị tật-lần 1 250,000 Thai 12-28 tuần
SA013 Siêu âm sản khoa 4D từ lần 2 trở đi 200,000 Màu
SA014 Copy hình ảnh SÂ thai nhi 4D ra đĩa CD 50,000 01 CD
  Siêu âm chuyên sâu / chọc hút:    
SA015 SÂ khớp (khớp gối/vai/háng...) 200,000 Màu 4D, 2 khớp giá 300
SA016 SÂ tuyến nước bọt 200,000 Màu 4D
SA017 SÂ tinh hoàn (xác định tràn dịch, khối u...) 200,000 Màu 4D
SA018 Siêu âm tim   250,000 Màu 4D
SA019 SÂ mạch máu: hệ mạch cảnh đốt sống 250,000 Màu 4D
SA020 SÂ mạch máu chi trên 250,000 Màu 4D
SA021 SÂ mạch máu chi dưới 250,000 Màu 4D
SA022 SÂ doppler mạch thận 250,000 Màu 4D
SA023 SÂ doppler động mạch chủ bụng 250,000 Màu 4D
SA024 SÂ doppler mạch khối U: U gan, U thận... 250,000 Màu 4D
SA025 SÂ chọc hút hạch ngoại biên (u giáp/vú)... 600,000 Đã gồm tiền SÂ 200ngđ
SA026 SÂ chọc hút dịch (màng phổi/ổ bụng...) 1,500,000 Đã gồm tiền SÂ 200ngđ
SA027 SÂ chọc hút tế bào U gan/lách/thận/ổ bụng... 1.000.000-3.000.000 Đã gồm tiền SÂ 200ngđ
SA028 SÂ chọc hút áp xe gan/áp xe bụng... 1.000.000-3.000.000 Đã gồm tiền SÂ 200ngđ
SA029 Siêu âm hội chẩn  800.000-1.500.000 Đã gồm tiền SÂ 200ngđ
       
IV NỘI SOI    
A SOI DẠ DÀY    
NS001 Soi dạ dày không gây mê - tiền nội soi 500,000 (đã bao gồm test HP)
NS002 Soi dạ dày có gây mê - tiền NS  + gây mê 950,000 (đã bao gồm test HP)
NS003 Tiêm cầm máu tại ổ loét 300,000  
NS004 Sinh thiết 300,000  
NS005 Cắt polyp thực quản 800,000 Từ cái thứ 2: 100.000/c
NS006 Đốt polyp dạ dày 800,000 Từ cái thứ 2: 100.000/c
NS007 Cắt polyp dạ dày 800,000 Từ cái thứ 2: 100.000/c
B SOI ĐẠI TRÀNG    
NS008 Soi trực tràng - tiền nội soi 250,000 (chưa sinh thiết)
NS009 Soi đại tràng không gây mê - tiền nội soi 600,000 (chưa sinh thiết)
NS010 Soi đại tràng có gây mê - tiền NS+ gây mê 1,100,000 (chưa sinh thiết)
NS011 Đốt polyp đại tràng/trực tràng 800,000 Từ cái thứ 2: 100.000/c
NS012 Cắt polyp đại tràng/trực tràng 800,000 Từ cái thứ 2: 100.000/c
  Polyp KT trên 10mm 2,000,000-4,000,000  
NS013 Sinh thiết gan 2.000.000-4.000.000  
NS014 Soi ống hậu môn 250,000  
NS015 Thắt tĩnh mạch thực quản 2,000,000  
       
V CHỤP XQUANG (Kỹ thuật số)   Từ 01/9/2012
A XQ LỒNG NGỰC    
XQ001 Tim phổi thẳng 140,000  
XQ002 Phổi nghiêng 140,000  
XQ003 Phổi nghiêng trái có Barefte 150,000  
XQ004 Phổi chếch có Brofil 150,000  
XQ005 Khung sườn 140,000  
XQ006 Xương ức thẳng + nghiêng 210,000  
B XQ TIÊU HOÁ    
XQ007 Thực quản 3 tư thế (T+N+C) 400,000  
XQ008 Dạ dày/ hành tá tràng (thuốc Barit) 400,000 Bao gồm thuốc
XQ009 Dạ dày/ hành tá tràng (thuốcTelebrix) 600,000 Bao gồm thuốc
XQ010 Đại tràng (thuốc Barit) 400,000 Bao gồm thuốc
XQ011 Đại tràng transit (thuốc Telebrix) 600,000 Bao gồm thuốc
XQ012 Ruột non Transit 600,000 Bao gồm thuốc
       
C XQ BỤNG - TIẾT NIỆU    
XQ014 Bụng không chuẩn bị  140,000 Đứng, không thụt
XQ015 Hệ tiết niệu không chuẩn bị  140,000 Không thụt tháo
XQ016 Hệ tiết niệu có chuẩn bị  140,000 Có thụt tháo
XQ017 UIV 600,000 Dùng 1/2 lọ Telebrix.
XQ018 Niệu đạo ngược dòng 600,000 Nếu dùng từ lọ thứ 2 trở đi
XQ019 Bàng quang niệu đạo 600,000 XQ phải ghi sổ theo dõi
XQ020 Mật qua Kert 600,000 và có xác nhận của bên HK
XQ021 Tiểu khung kiểm tra vòng 140,000  
XQ022 Télé gan 140,000  
D XQ XOANG & SỌ    
XQ023 Sọ thường (sọ mặt) 200,000 T+N
XQ024 Sọ nghiêng + hố yên 200,000  
XQ025 Sọ tiếp tuyến 200,000  
XQ026 Blondeau 200,000 Xoang
XQ027 Hirtg 200,000 Xoang
XQ028 Schuller 2 bên 300,000 Xoang
XQ029 Stenver 200,000 ....
XQ030 Chauseé 200,000  
XQ031 Lỗ thị giác 2 bên 200,000  
E XQ CỘT SỐNG    
XQ032 Cốt sống cổ  200,000 T+N
XQ033 Cột sống lưng 240,000 T+N
XQ034 Cột sống thắt lưng 240,000 T+N
XQ035 Cột sống cùng cụt có Barefté 240,000 T+N
XQ036 Chụp thêm tư thế chếch một bên cộng thêm 120.000  
XQ037 Chụp thêm tư thế chếch hai bên cộng thêm 200.000  
F XQ XƯƠNG CHI TRÊN    
XQ038 Xương đòn  240,000 T+N
XQ039 Xương bả vai 200,000 T+N
XQ040 Khớp vai 200,000 T+N
XQ041 Xương cánh tay 200,000 T+N
XQ042 Khớp khuỷu 200,000 T+N
XQ043 Xương cẳng tay 200,000 T+N
XQ044 Khớp cổ tay 200,000 T+N
XQ045 Bàn tay - ngón tay 200,000 T+N
G XQ XƯƠNG CHI DƯỚI    
XQ046 Khung chậu 150,000 Thẳng
XQ047 Khớp háng 240,000 T+N
XQ048 Xương đùi 240,000 T+N
XQ049 Khớp gối (bánh chè) 240,000 T+N
XQ050 Bàn chân  200,000 T+N
XQ051 Cẳng chân 200,000 T+N
XQ052 Khớp cổ chân 200,000 T+N
XQ053 Xương gót chân 200,000 T+N
XQ054 Ngón chân 200,000 T+N
H XQ XƯƠNG KHÁC     
XQ055 Khớp khuỷu nghiêng gấp và duỗi 200,000 2 tư thế
XQ056 Xương thuyền 140,000 1 tư thế
XQ057 Xương mâm chày tư thế shoote 140,000 1 tư thế
XQ058 Xương chậu và khớp háng tư thế ếch 300,000 1 tư thế
I XQ RĂNG HÀM MẶT    
XQ059 Khớp thái dương hàm 240,000 hai bên
XQ060 Hàm chếch 140,000 một bên
XQ061 Xương hàm 140,000 một tư thế
XQ062 Răng 50,000 1 răng
XQ063 Răng toàn hàm (Panorama) 100,000  
K XQ SẢN KHOA    
XQ064 Tử cung-vòi trứng KT1 650,000 2-3 film
XQ065 Tử cung-vòi trứng KT2 680,000 4-5 film
XQ066 Tử cung-vòi trứng KT3 800,000 4-5 film
XQ067 Vú 2 bên không thuốc (mammographie) 400,000 4-5 film
XQ068 Vú 2 bên có thuốc (galactographie) 550,000 4-5 film
L XQ KHÁC    
XQ069 Chụp lỗ rò 400,000 Bao gồm thuốc
       
VI CHỤP CT, ĐO LOÃNG XƯƠNG     
I CHỤP CẮT LỚP THÔNG THƯỜNG    
CT001 Sọ não không tiêm thuốc 900,000 Không thuốc
CT002 Sọ não có tiêm thuốc 1,200,000 Có thuốc
CT003 Đĩa đệm 1 đoạn cột sống (CS cố/thắt lưng...) 900,000 Không thuốc
CT004 Xoang 900,000 Không thuốc
CT005 Khớp (1 khớp) 900,000 Không thuốc
II CHỤP CẮT LỚP XOẮN ỐC    
CT006 Ổ bụng 1,200,000 Có thuốc
CT007 Lồng ngực 1,200,000 Có thuốc
CT008 Tiểu khung 1,200,000 Có thuốc
CT009 Xương đá, tai trong 1,500,000  
CT010 Phần mềm vùng cổ, vòm họng 1,200,000 Có thuốc
CT011 Chụp một đoạn chi 1,200,000 Có thuốc
CT012 Một đoạn cột sống (CS cổ / CS thắt lưng...) 1,200,000  
III CHỤP XOẮN ỐC THEO CÁC CHƯƠNG TRÌNH CHỤP ĐẶC BIỆT    
CT013 Gan đa thì (3 thì) hoặc tuỵ đa thì 1,500,000 Có thuốc
CT014 Hệ thận - tiết niệu đa thì 1,500,000 Có thuốc
CT015 Động mạch chủ 1,500,000 Có thuốc
CT016 Động mạch não 1,500,000 Có thuốc
CT017 Động mạch thận 1,500,000 Có thuốc
IV ĐO LOÃNG XƯƠNG (OSTEO CT)    
LX018 Đo loãng xương (OSTEO CT) 300,000  
D CÁC CHI PHÍ KHÁC (theo yêu cầu của bệnh nhân):    
CT019 In đĩa CD (01 đĩa) 100,000  
CT020 In phim (01 tờ) 100,000  
CT021 Dịch tiếng nước ngoài (Anh, Pháp)/01 bản 100,000  
CT022 Chụp ngoài giờ: 18h-22h, thu thêm:  100,000  
CT023 Chụp ngoài giờ: sau 22h , thu thêm: 200,000  
VII SẢN PHỤ KHOA    
SK001 Đặt thuốc 40,000  
SK002 Khám thai+thử nước tiểu 120,000  
SK003 Soi tươi 60,000  
SK004 Cắt Polyp cổ tử cung 1.000.000-3.000.000  
SK005 Đốt laze CTC 1.000.000-3.000.000  
SK006 Hút điều hòa kinh nguyệt 1.000.000-3.000.000  
SK007 Đặt vòng 180,000  
SK008 Nong cổ tử cung 1.000.000-3.000.000  
SK009 Theo dõi Monitoring 150,000  
SK010 Soi cổ tử cung 150,000  
SK011 Tháo vòng 150,000  
SK012 Đốt điện cổ tử cung 1.000.000-3.000.000  
       
VIII RĂNG HÀM MẶT (xem bảng giá riêng)    
       
IX MẮT    
KM001 Đo khúc xạ 60,000  
KM002 Đếm tế bào nội mô 60,000  
KM003 Điện võng mạc 60,000  
KM004 Đo thị trường 1 mắt 70,000  
KM005 Đo nhãn áp 2 mắt 60,000  
KM006 Chụp hình đáy mắt nhanh không giãn đtử 120,000  
KM007 Soi đáy mắt không dùng thuốc giãn đtử 60,000  
KM008 Soi đáy mắt dùng thuốc giãn đồng tử 60,000  
KM009 Soi góc tiền phòng 1 mắt 60,000  
KM010 Tiêm dưới kết mạc 60,000  
KM011 Tiêm hậu nhãn cầu 60,000  
       
  TAI MŨI HỌNG    
TMH01 Bơm thuốc thanh quản (không kể thuốc) 80,000  
TMH02 Hút mũi 60,000  
TMH03 Bơm rửa xoang 180,000 một lần
TMH04 Hút dịch xoang 350,000  
TMH05 Lấy ráy tai 50.000-80.000 (một bên 50.000đ)
TMH06 Khí rung (không kể thuốc) 50,000  
TMH07 Lấy dị vật Amidan/Mũi/Tai 200,000  
TMH08 Lấy dị vật hạ họng 500.000-1.000.000  
TMH09 Trích áp xe quanh amidan 500.000-1.000.000  
TMH10 Nội soi Tai mũi họng  250,000  
TMH11 Sinh thiết vòm (chưa tính giải phẫu bệnh) 800,000  
TMH12 Sinh thiết vòm (bao gồm giải phẫu bệnh) 1.000.000  
TMH13 Trích u bã đậu tai 1.000.000-3.000.000  
TMH14 Nội soi thực quản 500,000  
TMH14 Đốt họng hạt 500,000  
XI THỦ THUẬT - PHẪU THUẬT    
A RĂNG HÀM MẶT (có bảng giá riêng)    
B MẮT    
PTM01 Bơm lệ đạo người lớn, lấy dị vật nông 150.000-300.000  
PTM02 Bơm thông lệ đạo trẻ em, người lớn 150.000-300.000  
PTM03 Chắp, lẹo 150.000-300.000  
PTM04 Kyst, chắp bọc, u nhú da mì, nốt ruồi 300.000-500.000 1 mắt
PTM05 Khâu co 300.000-500.000 1 mắt
PTM06 Mộng ghép (1 mắt) 1.500.000-2.000.000 Không gồm XN
PTM07 Quặm mí mắt (1 mắt) 800.000-1.500.000 Không gồm XN
PTM08 Cắt dây thần kinh mắt (1 mắt) 2.500.000-3.000.000 Không gồm XN
       
C TAI MŨI HỌNG    
PTMH01 Đốt họng bằng Lazer 500,000  
PTMH02 U biểu bì ống tai ngoài hai bên 4.000.000-8.000.000  
PTMH03 Trích màng nhĩ tháo mủ 4.000.000-8.000.000  
PTMH04 Đặt OTK màng nhĩ không gây mê 3.000.000-6.000.000  
PTMH05 Đặt OTK màng nhĩ có gây mê 4.000.000-8.000.000  
PTMH06 Nạo VA đông điện 4.000.000-8.000.000  
PTMH07 Cắt polyp  mũi 5.000.000-10.000.000  
PTMH08 Cắt polyp ống tai 5.000.000-10.000.000  
PTMH09 Cắt amidan bằng sóng cao tần 5.000.000-10.000.000  
PTMH10  Đốt A đáy lưỡi 4.000.000-8.000.000  
PTMH11 Phẫu thuật dò luân nhĩ không gây mê 4.000.000-8.000.000  
PTMH12 Phẫu thuật dò luân nhĩ có gây mê 5.000.000-10.000.000  
PTMH13 Chỉnh hình vách ngăn 6.000.000-10.000.000  
PTMH14 Chỉnh hình cuốn mũi 6.000.000-10.000.000  
PTMH15 Chỉnh hình tháp mũi 6.000.000-10.000.000  
PTMH16 Mổ dị hình mũi, điều trị ngức đầu 6.000.000-10.000.000  
PTMH17 U nang sàn mũi 6.000.000-10.000.000  
PTMH18 Chỉnh hình cửa tai 6.000.000-10.000.000  
PTMH19 Mở hòm nhĩ gỡ xơ dính 6.000.000-10.000.000  
PTMH20 Roãng rộng vòi nhĩ trái 6.000.000-10.000.000  
PTMH21 Sào bào thường nhĩ  6.000.000-10.000.000  
PTMH22 Vá nhĩ đơn thuần 6.000.000-10.000.000  
PTMH23 Cắt hạt xơ dây thanh 5.000.000-9.000.000  
PTMH24 U nang giáp móng 5.000.000-10.000.000  
PTMH25 Mở lại hốc mổ KCTC + chỉnh ống tai 10.000.000-16.000.000  
PTMH26 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm 8.000.000-14.000.000  
PTMH27 Mở sàng hàm, cắt polyp 8.000.000-14.000.000  
PTMH28 Chỉnh hình dây thanh bằng phương 8.000.000-14.000.000  
PTMH29  Mở tai xương chũm 6.000.000-10.000.000  
PTMH30 Gỡ xơ dính, vá nhĩ 6.000.000-10.000.000  
PTMH31 U tuyến mang tai 6.000.000-10.000.000  
PTMH32 Chỉnh hình tai giữa 8.000.000-14.000.000  
PTMH33 Thay thế xương bàn đạp 10.000.000-16.000.000  
PTMH34 Vá nhĩ + chỉnh xương con (chỉnh hình)  10.000.000-16.000.000  
       
D NGOẠI CHUNG    
PT001 Mổ u đường kính dưới 3cm 600.000-2.000.000 Gồm công và vật tư tiêu hao
PT002 Sửa sẹo 1.000.000-5.000.000 Gồm công và vật tư tiêu hao
PT003 Nâng mũi 5.000.000-10.000.000 Gồm công và vật tư tiêu hao.
PT004 Cắt mý mắt 2 bên 4.000.000-8.000.000 Gồm công và vật tư tiêu hao.
PT005 Mổ u vú 1.800.000-4.000.000 Gồm công và vật tư tiêu hao
PT006 Cắt lọc khâu vết thương nhỏ 200.000-1.000.000 Gồm công và vật tư tiêu hao
PT007 Bướu cổ thể nhân 5.000.000-10.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật.
PT008 Bướu cổ thể hỗn hợp 7.000.000-12.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT009 Rò hậu môn   6.000.000- 9.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT010 Rò hậu môn phức tạp 9.000.000-12.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT011 Mổ trĩ Laser Độ 2 5.000.000-8.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT012 Mổ trĩ Laser Độ 3 - 4  4.000.000-8.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT013 Mổ trĩ longo  12.000.000-17.000.000 Gồm công phẫu thuật & dụng cụ longo
PT014 Polip hậu môn 5.000.000-8.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT015 Nang hậu môn 5.000.000-8.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT016 Phẫu thuật tạo hình hậu môn 6.000.000-10.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT017 Thủng dạ dày 8.000.000-14.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT018 Thoát vị bẹn 1 bên 5.000.000-9.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT019 Tràn dịch màng tinh hoàn 5.000.000-9.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT020 Tinh hoàn lạc chỗ 6.000.000-10.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT021 Phymosys  4.000.000-8.000.000 Gồm công phẫu thuật và vật tư
PT022 Viêm sơ mào tinh hoàn 6.000.000-10.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT023 Xoắn tinh hoàn 7.000.000-12.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT024 Mổ, cắt dạ dày 14.000.000-20.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT025 Sỏi thận 10.000.000-18.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT026 Sỏi bàng quang, tiết niệu (mổ mở) 7.000.000- 14.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT027 Mổ nội soi sỏi bàng quang, tiết niệu  8.000.000- 16.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT028 U xơ tiền liệt tuyến (mổ mở) 10.000.000-16.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT029 Mổ nội soi U xơ tiền liệt tuyến  12.000.000-18.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT030 Sỏi túi mật (mổ mở) 8.000.000-16.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT031 Mổ nội soi sỏi túi mật 10.000.000-18.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT032 Viêm ruột thừa (mổ mở) 8.000.000-13.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT033 Mổ nội soi viêm ruột thừa 10.000.000-15.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT034 U nang buồng trứng (mổ mở) 8.000.000-14.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT035 Mổ nội soi U  nang buồng trứng 10.000.000-15.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT036 U xơ tử cung (mổ mở)   8.000.000-14.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT037 Mổ nội soi U xơ tử cung    12.000.000-18.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT038 Mổ K tử cung    12.000.000-20.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT039 Mổ K tuyến giáp 10.000.000-15.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT040 Mổ K vú, tạo hình vú 14.000.000-25.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT041 Mổ K dạ dày 14.000.000-20.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT042 Mổ K đại tràng /trực tràng 14.000.000-20.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT044 PT gãy xương cánh tay / cẳng tay 8.000.000-12.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT043 PT gãy xương cẳng chân 9.000.000-13.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT045 PT gãy xương đùi 12.000.000-18.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT046 PT thoát vị đĩa đệm thông thường 12.000.000-20.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT047 Tháo nẹp vít xương cánh tay, cẳng tay... 5.000.000-10.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT048 Tháo nẹp vít xương đùi 6.000.000-12.000.000 Chỉ gồm công phẫu thuật
PT049     Chỉ gồm công phẫu thuật
PT050     Chỉ gồm công phẫu thuật
XII CHUYÊN KHOA DA LIỄU    
DL001 Hạt cơm, chai chân, sẩn cục, nốt ruồi, các tật của da, đốt thăm dò… 150,000 1 mụn
DL002 U nhú, u tuyến mồ hôi, dày sừng da đầu, đa u tuyến bã: ít mụm 250,000 1 lần
DL003 Các bệnh trên:  nhiều mụn 300.000-500.000 1 lần
DL004 Sùi mào ga sinh dục nhỏ 250,000 1 lần
DL005 Sùi mào gà sinh dục to 400.000-800.000 1 lần
DL006 Bớt sùi 150.000-400.000 1 lần
DL007 Xóa xăm 150.000-400.000 1 lần
DL008 U vàng 150.000-400.000 1 lần
DL009 Xạm da 150.000-800.000 1 lần
DL010 Chiếu LASER He-Ne 150,000 1 đợt/7 ngày
DL011 Tẩy xăm dài  100,000 1cm
DL012 Tẩy xăm  200,000 1cm²
DL013 Rối loạn sắc tố vùng mặt 200,000 1cm
DL014 Sẹo lồi phì đại  300,000 1cm²
DL015 Hạt cơm cổ mặt 150,000 1 cái
DL016 Dày sừng  200,000 1cm²
DL017 Lộ tuyến  150,000 1cm²
DL018 Vết trắng â h 150,000 1cm²
DL019 Sùi mào gà 300,000 1cm²
DL020 U vàng mi mắt 300,000 1 cái
DL021 Sắt tố tàn nhang 150,000 1 cái
DL022 Mụn nám vùng mặt cổ 100,000 1 cái
XIII VẬT LÝ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG    
LL001 Xoa bóp trị liệu - tập vận động 70,000 một lần điều trị
LL002 Vận động 50,000 một lần điều trị
LL003 Trị liệu Điện phân dẫn thuốc 50,000 một lần điều trị
LL004 Trị liệu Điện xung 50,000 một lần điều trị
LL005 Trị liệu Siêu âm 50,000 một lần điều trị
LL006 Trị liệu Hồng ngoại 50,000 một lần điều trị
LL007 Điện-thuỷ trị liệu 50,000 một lần điều trị
LL008 Trị liệu Sóng ngắn 60,000 một lần điều trị
LL009 Kéo dãn  60,000 một lần điều trị
LL010 Đắp nóng 40,000 một lần điều trị
LL011 Điều trị nội trú 450.000đ/ngày 02 lần điều trị + 03 bữa ăn miễn phí
Các tin khác
Chương trình khám bệnh Tai - Mũi - Họng miễn phí dành cho các bé nhân ngày 01/06
Ưu đãi giảm giá lớn nhân dịp đại lễ 30/4 và Quốc tế lao động 1/5
Ưu đãi giảm giá 50% dịch vụ chụp vú nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3
Tự tin khoe răng trắng khỏe đón năm mới
KHÁM SỨC KHOẺ ĐỊNH KỲ, PHÁT HIỆN SỚM UNG THƯ
DỊCH VỤ CẤP CỨU 24/24
KHÁM SỨC KHOẺ TRỌN GÓI CHO CÁ NHÂN VÀ CÁC CƠ QUAN
THEO DÕI VÀ CHĂM SÓC THAI SẢN
 
1 2
hỗ trợ online


 



Xin mời xem mục

  "Tư vấn"

(024) 3942 9999
         

         Tại Bệnh viện Trí Đức 

có rất nhiều Giáo sư và 

Chuyên gia đầu ngành 

trực tiếp tham gia khám 

và điều trị cho bệnh nhân.

Vui lòng xem lịch khám 

tại danh mục

"Khám giáo sư, chuyên gia"

 

     
2010 (c) Bản quyền thuộc CÔNG TY TNHH Y TẾ TRÍ ĐỨC
Địa chỉ:  219 Lê Duẩn - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Tel: : (84-4) 39429999     Fax: (84-4) 39429486   –  Email: admin@triduchospital.com
Phát triển bởi Solid.,JSC